Từ vựng
セルフサービス (serufusaabisu) nghĩa là gì?
セルフサービス trong tiếng Nhật nghĩa là hình thức tự phục vụ.
| Cách đọc | セルフサービス |
|---|---|
| Romaji | serufusaabisu |
| Từ loại | danh từ |
セルフサービスセルフサービス
serufusaabisu
hình thức tự phục vụ
- 1danh từ hình thức tự phục vụself-service
Từ vựng
セルフサービス trong tiếng Nhật nghĩa là hình thức tự phục vụ.
| Cách đọc | セルフサービス |
|---|---|
| Romaji | serufusaabisu |
| Từ loại | danh từ |
hình thức tự phục vụ