Từ vựng

セッション (sesshon) nghĩa là gì?

セッション trong tiếng Nhật nghĩa là phiên họp, buổi làm việc, buổi thu âm; (viết tắt) buổi chơi nhạc ngẫu hứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセッション
Romajisesshon
Từ loạidanh từ
セッション
sesshon

phiên họp, buổi làm việc, buổi thu âm; (viết tắt) buổi chơi nhạc ngẫu hứng

  1. 1danh từ phiên họp, buổi làm việc, buổi thu âmsession
  2. 2danh từ (viết tắt) buổi chơi nhạc ngẫu hứngjam session; jam

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.