Từ vựng

セダン (sedan) nghĩa là gì?

セダン trong tiếng Nhật nghĩa là xe hơi sedan bốn cửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセダン
Romajisedan
Từ loạidanh từ
セダン
sedan

xe hơi sedan bốn cửa

  1. 1danh từ xe hơi sedan bốn cửasedan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.