Từ vựng

セシウム (seshiumu) nghĩa là gì?

セシウム trong tiếng Nhật nghĩa là xêzi, nguyên tố Cs.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセシウム
Romajiseshiumu
Từ loạidanh từ
セシウム
seshiumu

xêzi, nguyên tố Cs

  1. 1danh từ xêzi, nguyên tố Cscesium (Cs); caesium

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.