Từ vựng
セシウム (seshiumu) nghĩa là gì?
セシウム trong tiếng Nhật nghĩa là xêzi, nguyên tố Cs.
| Cách đọc | セシウム |
|---|---|
| Romaji | seshiumu |
| Từ loại | danh từ |
セシウムセシウム
seshiumu
xêzi, nguyên tố Cs
- 1danh từ xêzi, nguyên tố Cscesium (Cs); caesium
Từ vựng
セシウム trong tiếng Nhật nghĩa là xêzi, nguyên tố Cs.
| Cách đọc | セシウム |
|---|---|
| Romaji | seshiumu |
| Từ loại | danh từ |
xêzi, nguyên tố Cs