Từ vựng

セクター (sekutaa) nghĩa là gì?

セクター trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực, lĩnh vực; (máy tính) cung từ trên đĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセクター
Romajisekutaa
Từ loạidanh từ
セクター
sekutaa

khu vực, lĩnh vực; (máy tính) cung từ trên đĩa

  1. 1danh từ khu vực, lĩnh vựcsector
  2. 2danh từ (máy tính) cung từ trên đĩa(disk) sector

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.