Từ vựng

セキュリティ (sekyuritei) nghĩa là gì?

セキュリティ trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo mật, an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセキュリティ
Romajisekyuritei
Từ loạidanh từ
セキュリティ
sekyuritei

sự bảo mật, an ninh

  1. 1danh từ sự bảo mật, an ninhsecurity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.