Từ vựng

セカンド (sekando) nghĩa là gì?

セカンド trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hai; (bóng chày) gôn hai, cầu thủ giữ gôn hai; số hai của hộp số xe; giây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセカンド
Romajisekando
セカンド
sekando

thứ hai; (bóng chày) gôn hai, cầu thủ giữ gôn hai; số hai của hộp số xe; giây

  1. 1adj-f thứ haisecond
  2. 2danh từ (bóng chày) gôn hai, cầu thủ giữ gôn haisecond base; second baseman
  3. 3danh từ số hai của hộp số xesecond (gear)
  4. 4danh từ giâysecond (time unit)
  5. 5danh từ (thể thao) người săn sóc hỗ trợ võ sĩ ở góc đàisecond (in boxing, etc.); assistant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.