Từ vựng
スワヒリ語 (スワヒリご, suwahirigo) nghĩa là gì?
スワヒリ語 (スワヒリご, suwahirigo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Swahili.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スワヒリご |
|---|
| Romaji | suwahirigo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スワヒリ語スワヒリご
suwahirigo
tiếng Swahili
- 1danh từ tiếng SwahiliSwahili (language); Kiswahili