Từ vựng
スロー (suroo) nghĩa là gì?
スロー trong tiếng Nhật nghĩa là chậm; (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motion.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スロー |
|---|
| Romaji | suroo |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
スロースロー
suroo
chậm; (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motion
- 1tính từ -na chậmslow
- 2danh từ (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motionslow motion