Từ vựng

スロー (suroo) nghĩa là gì?

スロー trong tiếng Nhật nghĩa là chậm; (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motion.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスロー
Romajisuroo
Từ loạitính từ -na
スロー
suroo

chậm; (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motion

  1. 1tính từ -na chậmslow
  2. 2danh từ (viết tắt) cảnh quay chậm, slow motionslow motion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.