Từ vựng
スロベニア (surobenia) nghĩa là gì?
スロベニア trong tiếng Nhật nghĩa là Slovenia, nước Slovenia.
| Cách đọc | スロベニア |
|---|---|
| Romaji | surobenia |
| Từ loại | danh từ |
スロベニアスロベニア
surobenia
Slovenia, nước Slovenia
- 1danh từ Slovenia, nước SloveniaSlovenia
Từ vựng
スロベニア trong tiếng Nhật nghĩa là Slovenia, nước Slovenia.
| Cách đọc | スロベニア |
|---|---|
| Romaji | surobenia |
| Từ loại | danh từ |
Slovenia, nước Slovenia