Từ vựng

スロット (surotto) nghĩa là gì?

スロット trong tiếng Nhật nghĩa là khe cắm, rãnh; (viết tắt) máy đánh bạc slot.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスロット
Romajisurotto
Từ loạidanh từ
スロット
surotto

khe cắm, rãnh; (viết tắt) máy đánh bạc slot

  1. 1danh từ khe cắm, rãnhslot
  2. 2danh từ (viết tắt) máy đánh bạc slotslot machine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.