Từ vựng
スレート (sureeto) nghĩa là gì?
スレート trong tiếng Nhật nghĩa là đá phiến, tấm lợp xi măng sợi.
| Cách đọc | スレート |
|---|---|
| Romaji | sureeto |
| Từ loại | danh từ |
スレートスレート
sureeto
đá phiến, tấm lợp xi măng sợi
- 1danh từ đá phiến, tấm lợp xi măng sợislate
Từ vựng
スレート trong tiếng Nhật nghĩa là đá phiến, tấm lợp xi măng sợi.
| Cách đọc | スレート |
|---|---|
| Romaji | sureeto |
| Từ loại | danh từ |
đá phiến, tấm lợp xi măng sợi