Từ vựng
スリーサイズ (suriisaizu) nghĩa là gì?
スリーサイズ trong tiếng Nhật nghĩa là số đo ba vòng ngực, eo và hông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スリーサイズ |
|---|
| Romaji | suriisaizu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スリーサイズスリーサイズ
suriisaizu
số đo ba vòng ngực, eo và hông
- 1danh từ số đo ba vòng ngực, eo và hôngbust-waist-hip measurements; vital statistics