Từ vựng

スリム (surimu) nghĩa là gì?

スリム trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh mai, thon gọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスリム
Romajisurimu
Từ loạitính từ -na
スリム
surimu

mảnh mai, thon gọn

  1. 1tính từ -na mảnh mai, thon gọnslim

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.