Từ vựng

スリット (suritto) nghĩa là gì?

スリット trong tiếng Nhật nghĩa là khe hở, đường xẻ tà; việc xẻ dọc cuộn vật liệu thành các dải hẹp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスリット
Romajisuritto
Từ loạidanh từ
スリット
suritto

khe hở, đường xẻ tà; việc xẻ dọc cuộn vật liệu thành các dải hẹp

  1. 1danh từ khe hở, đường xẻ tàslit
  2. 2danh từ việc xẻ dọc cuộn vật liệu thành các dải hẹpslitting (slicing a sheet of paper, metal, etc. into narrower strips)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.