Từ vựng
スライダー (suraidaa) nghĩa là gì?
スライダー trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cú ném bóng xoáy trượt ngang slider; núm gạt, thanh trượt điều chỉnh; cầu trượt, máng trượt; con trượt của khóa kéo.
| Cách đọc | スライダー |
|---|---|
| Romaji | suraidaa |
| Từ loại | danh từ |
スライダースライダー
suraidaa
(bóng chày) cú ném bóng xoáy trượt ngang slider; núm gạt, thanh trượt điều chỉnh; cầu trượt, máng trượt; con trượt của khóa kéo
- 1danh từ (bóng chày) cú ném bóng xoáy trượt ngang sliderslider
- 2danh từ núm gạt, thanh trượt điều chỉnhslider (e.g. volume control)
- 3danh từ cầu trượt, máng trượtslide (e.g. water slide, playground slide)
- 4danh từ con trượt của khóa kéoslider (of a zipper)
- 5danh từ (ẩm thực) bánh mì kẹp cỡ nhỏslider (sandwich)