Từ vựng

スマホ nghĩa là gì?

スマホ trong tiếng Nhật nghĩa là điện thoại thông minh (smartphone).

Thông tin tra cứu
Cách đọcスマホ
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
スマホ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

điện thoại thông minh (smartphone)

  1. 1danh từ smartphone; smart phone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.