Từ vựng
スマッシュ (sumasshu) nghĩa là gì?
スマッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là cú đập bóng mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スマッシュ |
|---|
| Romaji | sumasshu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
スマッシュスマッシュ
sumasshu
cú đập bóng mạnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cú đập bóng mạnhsmash