Từ vựng
スポンジ (suponji) nghĩa là gì?
スポンジ trong tiếng Nhật nghĩa là miếng bọt biển, miếng mút xốp.
| Cách đọc | スポンジ |
|---|---|
| Romaji | suponji |
| Từ loại | danh từ |
スポンジスポンジ
suponji
miếng bọt biển, miếng mút xốp
- 1danh từ miếng bọt biển, miếng mút xốpsponge
Từ vựng
スポンジ trong tiếng Nhật nghĩa là miếng bọt biển, miếng mút xốp.
| Cách đọc | スポンジ |
|---|---|
| Romaji | suponji |
| Từ loại | danh từ |
miếng bọt biển, miếng mút xốp