Từ vựng

スポンサー (suponsaa) nghĩa là gì?

スポンサー trong tiếng Nhật nghĩa là bên bảo trợ, nhà tài trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスポンサー
Romajisuponsaa
Từ loạidanh từ
スポンサー
suponsaa

bên bảo trợ, nhà tài trợ

  1. 1danh từ bên bảo trợ, nhà tài trợsponsor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.