Từ vựng
スポット (supotto) nghĩa là gì?
スポット trong tiếng Nhật nghĩa là đốm, vết, chấm nhỏ; địa điểm, điểm đến, tụ điểm; sân đỗ máy bay; (viết tắt) quảng cáo ngắn xen giữa chương trình.
| Cách đọc | スポット |
|---|---|
| Romaji | supotto |
| Từ loại | danh từ |
スポットスポット
supotto
đốm, vết, chấm nhỏ; địa điểm, điểm đến, tụ điểm; sân đỗ máy bay; (viết tắt) quảng cáo ngắn xen giữa chương trình
- 1danh từ đốm, vết, chấm nhỏspot; dot; mark
- 2danh từ địa điểm, điểm đến, tụ điểmplace; location; site
- 3danh từ sân đỗ máy bay(airport) apron
- 4danh từ (viết tắt) quảng cáo ngắn xen giữa chương trìnhspot advertisement; spot advertising
- 5danh từ (viết tắt) bản tin nhanh đột xuấtspot news