Từ vựng
スポットライト (supottoraito) nghĩa là gì?
スポットライト trong tiếng Nhật nghĩa là đèn rọi, đèn spotlight; tâm điểm chú ý, sự quan sát kỹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スポットライト |
|---|
| Romaji | supottoraito |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スポットライトスポットライト
supottoraito
đèn rọi, đèn spotlight; tâm điểm chú ý, sự quan sát kỹ
- 1danh từ đèn rọi, đèn spotlightspotlight
- 2danh từ tâm điểm chú ý, sự quan sát kỹclose observation