Từ vựng

スペア (supea) nghĩa là gì?

スペア trong tiếng Nhật nghĩa là đồ dự phòng, phụ tùng dự phòng; (thể thao) cú spare.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスペア
Romajisupea
Từ loạidanh từ
スペア
supea

đồ dự phòng, phụ tùng dự phòng; (thể thao) cú spare

  1. 1danh từ đồ dự phòng, phụ tùng dự phòngspare (part, tire, etc.)
  2. 2danh từ (thể thao) cú spare — đánh đổ hết ky ở lần ném thứ haispare (bowling); knocking down all pins on the second throw

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.