Từ vựng

スピン (supin) nghĩa là gì?

スピン trong tiếng Nhật nghĩa là sự xoay tròn, độ xoáy; sự lái dư luận theo hướng có lợi; dây ruy băng đánh dấu trang gắn liền với gáy sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスピン
Romajisupin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
スピン
supin

sự xoay tròn, độ xoáy; sự lái dư luận theo hướng có lợi; dây ruy băng đánh dấu trang gắn liền với gáy sách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xoay tròn, độ xoáyspin; rotation
  2. 2danh từ sự lái dư luận theo hướng có lợi — trong truyền thông, chính trịspin (in PR, politics, etc.)
  3. 3danh từ dây ruy băng đánh dấu trang gắn liền với gáy sáchribbon bookmark (attached to the binding)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.