Từ vựng
スピリット (supiritto) nghĩa là gì?
スピリット trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スピリット |
|---|
| Romaji | supiritto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スピリットスピリット
supiritto
tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyết
- 1danh từ tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyếtspirit