Từ vựng

スピリット (supiritto) nghĩa là gì?

スピリット trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスピリット
Romajisupiritto
Từ loạidanh từ
スピリット
supiritto

tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyết

  1. 1danh từ tinh thần, tâm hồn, khí phách nhiệt huyếtspirit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.