Từ vựng

スパン (supan) nghĩa là gì?

スパン trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng thời gian, nhịp cầu, sải cánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスパン
Romajisupan
Từ loạidanh từ
スパン
supan

khoảng thời gian, nhịp cầu, sải cánh

  1. 1danh từ khoảng thời gian, nhịp cầu, sải cánhspan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.