Từ vựng
スパム (supamu) nghĩa là gì?
スパム trong tiếng Nhật nghĩa là (nhãn hiệu) thịt hộp Spam; (internet) thư rác, tin nhắn rác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スパム |
|---|
| Romaji | supamu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スパムスパム
supamu
(nhãn hiệu) thịt hộp Spam; (internet) thư rác, tin nhắn rác
- 1danh từ (nhãn hiệu) thịt hộp SpamSpam (canned luncheon meat)
- 2danh từ (internet) thư rác, tin nhắn rácspam (unsolicited email messages)