Từ vựng

スパム (supamu) nghĩa là gì?

スパム trong tiếng Nhật nghĩa là (nhãn hiệu) thịt hộp Spam; (internet) thư rác, tin nhắn rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスパム
Romajisupamu
Từ loạidanh từ
スパム
supamu

(nhãn hiệu) thịt hộp Spam; (internet) thư rác, tin nhắn rác

  1. 1danh từ (nhãn hiệu) thịt hộp SpamSpam (canned luncheon meat)
  2. 2danh từ (internet) thư rác, tin nhắn rácspam (unsolicited email messages)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.