Từ vựng

スパイ (supai) nghĩa là gì?

スパイ trong tiếng Nhật nghĩa là gián điệp, điệp viên, việc do thám.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスパイ
Romajisupai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
スパイ
supai

gián điệp, điệp viên, việc do thám

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ gián điệp, điệp viên, việc do thámspy; spying

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.