Từ vựng

スパイラル (supairaru) nghĩa là gì?

スパイラル trong tiếng Nhật nghĩa là đường xoắn ốc, vòng xoáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスパイラル
Romajisupairaru
Từ loạidanh từ
スパイラル
supairaru

đường xoắn ốc, vòng xoáy

  1. 1danh từ đường xoắn ốc, vòng xoáyspiral

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.