Từ vựng
スナック (sunakku) nghĩa là gì?
スナック trong tiếng Nhật nghĩa là bữa ăn nhẹ, món ăn vặt; (viết tắt) quán snack; đồ ăn vặt đóng gói, bim bim.
| Cách đọc | スナック |
|---|---|
| Romaji | sunakku |
| Từ loại | danh từ |
スナックスナック
sunakku
bữa ăn nhẹ, món ăn vặt; (viết tắt) quán snack; đồ ăn vặt đóng gói, bim bim
- 1danh từ bữa ăn nhẹ, món ăn vặtsnack; light meal
- 2danh từ (viết tắt) quán snack — quán rượu nhỏ bình dânsnack bar (usu. an establishment that serves alcohol)
- 3danh từ (viết tắt) đồ ăn vặt đóng gói, bim bimsnack food (esp. potato chips, popcorn, etc.); munchie