Từ vựng

ストロンチウム (sutoronchiumu) nghĩa là gì?

ストロンチウム trong tiếng Nhật nghĩa là stronti, nguyên tố Sr.

Thông tin tra cứu
Cách đọcストロンチウム
Romajisutoronchiumu
Từ loạidanh từ
ストロンチウム
sutoronchiumu

stronti, nguyên tố Sr

  1. 1danh từ stronti, nguyên tố Srstrontium (Sr)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.