Từ vựng
ストロンチウム (sutoronchiumu) nghĩa là gì?
ストロンチウム trong tiếng Nhật nghĩa là stronti, nguyên tố Sr.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ストロンチウム |
|---|
| Romaji | sutoronchiumu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ストロンチウムストロンチウム
sutoronchiumu
stronti, nguyên tố Sr
- 1danh từ stronti, nguyên tố Srstrontium (Sr)