Từ vựng
ストレート (sutoreeto) nghĩa là gì?
ストレート trong tiếng Nhật nghĩa là thẳng; thẳng thắn, trực tiếp, bộc trực; thắng liên tiếp các ván hoặc các trận; nguyên chất không pha.
| Cách đọc | ストレート |
|---|---|
| Romaji | sutoreeto |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
ストレートストレート
sutoreeto
thẳng; thẳng thắn, trực tiếp, bộc trực; thắng liên tiếp các ván hoặc các trận; nguyên chất không pha
- 1tính từ -na · danh từ thẳngstraight
- 2tính từ -na · danh từ thẳng thắn, trực tiếp, bộc trựcstraightforward; direct; blunt
- 3tính từ の · danh từ thắng liên tiếp các ván hoặc các trậnstraight (wins, sets, etc.)
- 4tính từ の · danh từ nguyên chất không pha — rượu không pha, trà hoặc cà phê không đường sữastraight (liquor); neat; black (tea or coffee)
- 5danh từ việc đỗ đại học ngay năm tốt nghiệp cấp baentering university right after graduating high school