Từ vựng

ストック (sutokku) nghĩa là gì?

ストック trong tiếng Nhật nghĩa là hàng tồn kho, lượng dự trữ; sự tích trữ, sự dự trữ sẵn; nước dùng hầm xương hoặc rau củ; (tài chính) cổ phiếu, cổ phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcストック
Romajisutokku
Từ loạidanh từ
ストック
sutokku

hàng tồn kho, lượng dự trữ; sự tích trữ, sự dự trữ sẵn; nước dùng hầm xương hoặc rau củ; (tài chính) cổ phiếu, cổ phần

  1. 1danh từ hàng tồn kho, lượng dự trữstock; inventory
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tích trữ, sự dự trữ sẵnstocking up (e.g. on food)
  3. 3danh từ nước dùng hầm xương hoặc rau củ(soup) stock
  4. 4danh từ (tài chính) cổ phiếu, cổ phầnstock; share
  5. 5danh từ (kinh tế học) đại lượng tích lũy tại một thời điểmstock (point-in-time economic quantity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.