Từ vựng

ストア (sutoa) nghĩa là gì?

ストア trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng, tiệm; (máy tính) việc lưu dữ liệu vào bộ nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcストア
Romajisutoa
Từ loạidanh từ
ストア
sutoa

cửa hàng, tiệm; (máy tính) việc lưu dữ liệu vào bộ nhớ

  1. 1danh từ cửa hàng, tiệmstore; shop
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) việc lưu dữ liệu vào bộ nhớstoring (data in memory, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.