Từ vựng
ステートメント (suteetomento) nghĩa là gì?
ステートメント trong tiếng Nhật nghĩa là bản tuyên bố chính thức, câu lệnh lập trình, bảng sao kê.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ステートメント |
|---|
| Romaji | suteetomento |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ステートメントステートメント
suteetomento
bản tuyên bố chính thức, câu lệnh lập trình, bảng sao kê
- 1danh từ bản tuyên bố chính thức, câu lệnh lập trình, bảng sao kêstatement