Từ vựng
ステップ (suteppu) nghĩa là gì?
ステップ trong tiếng Nhật nghĩa là bậc thang, bậc lên xuống xe; bước chân, bước đi; bước nhảy khiêu vũ; bước, giai đoạn trong quy trình.
| Cách đọc | ステップ |
|---|---|
| Romaji | suteppu |
| Từ loại | danh từ |
ステップステップ
suteppu
bậc thang, bậc lên xuống xe; bước chân, bước đi; bước nhảy khiêu vũ; bước, giai đoạn trong quy trình
- 1danh từ bậc thang, bậc lên xuống xestep (of a staircase, etc.); running board (of a bus, train)
- 2danh từ · động từ (+する) bước chân, bước đistep (movement); pace
- 3danh từ · động từ (+する) bước nhảy khiêu vũ(dance) step
- 4danh từ bước, giai đoạn trong quy trìnhstep (in a process); stage