Từ vựng

スタートライン (sutaatorain) nghĩa là gì?

スタートライン trong tiếng Nhật nghĩa là vạch xuất phát; điểm khởi đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタートライン
Romajisutaatorain
Từ loạidanh từ
スタートライン
sutaatorain

vạch xuất phát; điểm khởi đầu

  1. 1danh từ vạch xuất phátstarting line (in a race); start line
  2. 2danh từ điểm khởi đầustarting point

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.