Từ vựng
スタートライン (sutaatorain) nghĩa là gì?
スタートライン trong tiếng Nhật nghĩa là vạch xuất phát; điểm khởi đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スタートライン |
|---|
| Romaji | sutaatorain |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スタートラインスタートライン
sutaatorain
vạch xuất phát; điểm khởi đầu
- 1danh từ vạch xuất phátstarting line (in a race); start line
- 2danh từ điểm khởi đầustarting point