Từ vựng

スタン (sutan) nghĩa là gì?

スタン trong tiếng Nhật nghĩa là trạng thái choáng váng tê liệt tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタン
Romajisutan
Từ loạidanh từ
スタン
sutan

trạng thái choáng váng tê liệt tạm thời

  1. 1danh từ trạng thái choáng váng tê liệt tạm thờistun

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.