Từ vựng

スタンプ (sutanpu) nghĩa là gì?

スタンプ trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu, dấu đóng; nhãn dán trong ứng dụng nhắn tin, biểu tượng cảm xúc cỡ lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタンプ
Romajisutanpu
Từ loạidanh từ
スタンプ
sutanpu

con dấu, dấu đóng; nhãn dán trong ứng dụng nhắn tin, biểu tượng cảm xúc cỡ lớn

  1. 1danh từ con dấu, dấu đóngstamp
  2. 2danh từ nhãn dán trong ứng dụng nhắn tin, biểu tượng cảm xúc cỡ lớnsticker (in messaging apps); (large) emoji

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.