Từ vựng

スタンダード (sutandaado) nghĩa là gì?

スタンダード trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu chuẩn, mức chuẩn mực thông dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタンダード
Romajisutandaado
Từ loạitính từ -na, danh từ
スタンダード
sutandaado

tiêu chuẩn, mức chuẩn mực thông dụng

  1. 1tính từ -na · danh từ tiêu chuẩn, mức chuẩn mực thông dụngstandard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.