Từ vựng

スタメン (sutamen) nghĩa là gì?

スタメン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, thể thao) cầu thủ đá chính, đội hình xuất phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタメン
Romajisutamen
Từ loạidanh từ
スタメン
sutamen

(viết tắt, thể thao) cầu thủ đá chính, đội hình xuất phát

  1. 1danh từ (viết tắt, thể thao) cầu thủ đá chính, đội hình xuất phátstarting lineup; player in the starting lineup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.