Từ vựng

スタミナ (sutamina) nghĩa là gì?

スタミナ trong tiếng Nhật nghĩa là sức bền, thể lực, sinh lực; bổ dưỡng, tăng lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタミナ
Romajisutamina
Từ loạidanh từ
スタミナ
sutamina

sức bền, thể lực, sinh lực; bổ dưỡng, tăng lực

  1. 1danh từ sức bền, thể lực, sinh lựcstamina; energy
  2. 2adj-f bổ dưỡng, tăng lựcstamina-boosting (esp. of meat dishes containing raw egg yolks, garlic, Chinese chives, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.