Từ vựng
スコア (sukoa) nghĩa là gì?
スコア trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ số, điểm số; (âm nhạc) bản tổng phổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スコア |
|---|
| Romaji | sukoa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スコアスコア
sukoa
tỷ số, điểm số; (âm nhạc) bản tổng phổ
- 1danh từ tỷ số, điểm sốscore (in a game)
- 2danh từ (âm nhạc) bản tổng phổfull score