Từ vựng
スケッチブック (suketchibukku) nghĩa là gì?
スケッチブック trong tiếng Nhật nghĩa là sổ vẽ phác thảo, tập giấy vẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スケッチブック |
|---|
| Romaji | suketchibukku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スケッチブックスケッチブック
suketchibukku
sổ vẽ phác thảo, tập giấy vẽ
- 1danh từ sổ vẽ phác thảo, tập giấy vẽsketchbook