Từ vựng
スクリュー (sukuryuu) nghĩa là gì?
スクリュー trong tiếng Nhật nghĩa là đinh vít, ốc vít; chân vịt tàu thủy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スクリュー |
|---|
| Romaji | sukuryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スクリュースクリュー
sukuryuu
đinh vít, ốc vít; chân vịt tàu thủy
- 1danh từ đinh vít, ốc vítscrew
- 2danh từ chân vịt tàu thủyscrew propeller; screw