Từ vựng

スクリュー (sukuryuu) nghĩa là gì?

スクリュー trong tiếng Nhật nghĩa là đinh vít, ốc vít; chân vịt tàu thủy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスクリュー
Romajisukuryuu
Từ loạidanh từ
スクリュー
sukuryuu

đinh vít, ốc vít; chân vịt tàu thủy

  1. 1danh từ đinh vít, ốc vítscrew
  2. 2danh từ chân vịt tàu thủyscrew propeller; screw

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.