Từ vựng

スクリプター (sukuriputaa) nghĩa là gì?

スクリプター trong tiếng Nhật nghĩa là thư ký trường quay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスクリプター
Romajisukuriputaa
Từ loạidanh từ
スクリプター
sukuriputaa

thư ký trường quay

  1. 1danh từ thư ký trường quayscript supervisor; continuity supervisor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.