Từ vựng
スクエア (sukuea) nghĩa là gì?
スクエア trong tiếng Nhật nghĩa là hình vuông; quảng trường; nghiêm chỉnh, quy củ, cứng nhắc; thước vuông, thước ê-ke.
| Cách đọc | スクエア |
|---|---|
| Romaji | sukuea |
| Từ loại | danh từ |
スクエアスクエア
sukuea
hình vuông; quảng trường; nghiêm chỉnh, quy củ, cứng nhắc; thước vuông, thước ê-ke
- 1danh từ hình vuôngsquare (shape)
- 2danh từ quảng trườngsquare (open space)
- 3tính từ -na nghiêm chỉnh, quy củ, cứng nhắcformal; methodical; correct
- 4danh từ thước vuông, thước ê-kesquare (tool)