Từ vựng

スキン (sukin) nghĩa là gì?

スキン trong tiếng Nhật nghĩa là làn da; (thông tục) bao cao su; (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスキン
Romajisukin
Từ loạidanh từ
スキン
sukin

làn da; (thông tục) bao cao su; (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skin

  1. 1danh từ làn daskin
  2. 2danh từ (thông tục) bao cao sucondom
  3. 3danh từ (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skinskin (custom graphical user interface for an application)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.