Từ vựng
スキン (sukin) nghĩa là gì?
スキン trong tiếng Nhật nghĩa là làn da; (thông tục) bao cao su; (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スキン |
|---|
| Romaji | sukin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スキンスキン
sukin
làn da; (thông tục) bao cao su; (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skin
- 1danh từ làn daskin
- 2danh từ (thông tục) bao cao sucondom
- 3danh từ (máy tính) giao diện tùy chỉnh, skinskin (custom graphical user interface for an application)