Từ vựng

スキンケア (sukinkea) nghĩa là gì?

スキンケア trong tiếng Nhật nghĩa là việc chăm sóc và dưỡng da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスキンケア
Romajisukinkea
Từ loạidanh từ
スキンケア
sukinkea

việc chăm sóc và dưỡng da

  1. 1danh từ việc chăm sóc và dưỡng daskin care

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.