Từ vựng

スキャン (sukyan) nghĩa là gì?

スキャン trong tiếng Nhật nghĩa là việc quét hình ảnh hoặc dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスキャン
Romajisukyan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
スキャン
sukyan

việc quét hình ảnh hoặc dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc quét hình ảnh hoặc dữ liệuscan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.